difference
//
- hiệu số; sai phân
- d. of a function (increment of function) số gia của một hàm số
- arithmetical d. hiệu số số học
- backward d. sai phân lùi
- balanced d.s sai phân bằng
- central d. sai phân giữa
- confluent devided d. tỷ sai phân có các điểm trùng
- divide d. tỷ sai phân
- finite d,s (giải tích) sai phân hữu hạn, sai phân
- first d.s (giải tích) sai phân cấp một
- forward d. sai phân tiến
- mean d. (thống kê) sai phân trung bình
- partial d. sai phân riêng
- phase d. hiệu pha
- potential d. thế hiệu
- reciprocal d.gt sai phân nghịch
- socond order d. (giải tích) sai phân cấp hai
- successive d. sai phân liên tiếp
- tabular d.s hiệu số bảng
Biến thể từ
differences số nhiều
Đồng nghĩa
distinctiondisparitycontrastvariation
Trái nghĩa
similaritysamenessequality
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being unlike or dissimilar\nn. a significant change