Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“differences” là số nhiều của difference — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #496

difference

//

  • hiệu số; sai phân
  • d. of a function (increment of function) số gia của một hàm số
  • arithmetical d. hiệu số số học
  • backward d. sai phân lùi
  • balanced d.s sai phân bằng
  • central d. sai phân giữa
  • confluent devided d. tỷ sai phân có các điểm trùng
  • divide d. tỷ sai phân
  • finite d,s (giải tích) sai phân hữu hạn, sai phân
  • first d.s (giải tích) sai phân cấp một
  • forward d. sai phân tiến
  • mean d. (thống kê) sai phân trung bình
  • partial d. sai phân riêng
  • phase d. hiệu pha
  • potential d. thế hiệu
  • reciprocal d.gt sai phân nghịch
  • socond order d. (giải tích) sai phân cấp hai
  • successive d. sai phân liên tiếp
  • tabular d.s hiệu số bảng
Biến thể từ differences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unlike or dissimilar\nn. a significant change

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...