Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dignity

/'digniti/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4100

“dignities” là số nhiều của dignity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng hoặc phẩm chất của việc được tôn trọng danh từ

“Everyone deserves to be treated with dignity.”Mọi người đều xứng đáng được đối xử với phẩm giá.

Biến thể từ dignities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dignity

/'digniti/

danh từ

  • chân giá trị
    • the dignity of labour: chân giá trị của lao động
  • phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng
    • human dignity: nhân phẩm
    • beneath one's dignity: không xứng đáng với phẩm cách của mình
    • to stand upon one's dignity: tự trọng, giữ phẩm giá của mình
  • chức tước cao, chức vị cao
  • thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being worthy of esteem or respect n. formality in bearing and appearance n. high office or rank or station

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...