Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4100

dignity

/'digniti/

danh từ

  • chân giá trị
    • the dignity of labour: chân giá trị của lao động
  • phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng
    • human dignity: nhân phẩm
    • beneath one's dignity: không xứng đáng với phẩm cách của mình
    • to stand upon one's dignity: tự trọng, giữ phẩm giá của mình
  • chức tước cao, chức vị cao
  • thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang
Biến thể từ dignities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being worthy of esteem or respect\nn. formality in bearing and appearance\nn. high office or rank or station

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...