Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disappeared” là quá khứ của disappear — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1578

disappear

/,disə'piə/

nội động từ

  • biến đi, biến mất
Định nghĩa tiếng Anh

v. get lost, as without warning or explanation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...