disappear
/,disə'piə/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1578
“disappeared” là quá khứ của disappear — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
biến mất
danh từ
“Many species are at risk of disappearing due to habitat destruction and climate change.”Nhiều loài đang có nguy cơ biến mất do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
Biến thể từ
disappeared quá khứ
disappeared quá khứ phân từ
disappears ngôi 3 số ít
disappearing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disappear
/,disə'piə/
nội động từ
- biến đi, biến mất
Định nghĩa tiếng Anh
v. get lost, as without warning or explanation