disaster
/di'zɑ:stə/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2321
“disasters” là số nhiều của disaster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thảm họa
danh từ
“The earthquake was a major disaster.”Động đất là một thảm họa lớn.
Biến thể từ
disasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disaster
/di'zɑ:stə/
danh từ
- tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
- to court (invite) disaster: chuốc lấy tai hoạ
- điều bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act that has disastrous consequences