Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaster

/di'zɑ:stə/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2321

“disasters” là số nhiều của disaster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thảm họa danh từ

“The earthquake was a major disaster.”Động đất là một thảm họa lớn.

Biến thể từ disasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaster

/di'zɑ:stə/

danh từ

  • tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
    • to court (invite) disaster: chuốc lấy tai hoạ
  • điều bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that has disastrous consequences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...