Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36748

disinter

/'disin'tə:/

ngoại động từ

  • khai quật, đào lên, đào mả
Định nghĩa tiếng Anh

v. dig up for reburial or for medical investigation; of dead bodies

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...