Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dismantles” là ngôi 3 số ít của dismantle — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #7083

dismantle

/dis'mæntl/

ngoại động từ

  • dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài
  • tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu)
  • tháo dỡ (máy móc)
  • phá huỷ, triệt phá (thành luỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

v tear down so as to make flat with the ground\nv take apart into its constituent pieces\nv take off or remove

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...