disorder
/dis'ɔ:də/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2368
“disorders” là số nhiều của disorder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rối loạn
danh từ
“He was diagnosed with a mental disorder.”Anh ấy đã được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần.
Biến thể từ
disorders số nhiều
disordered quá khứ phân từ
disordering hiện tại phân từ
disordered quá khứ
disorders ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disorder
/dis'ɔ:də/
danh từ
- sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn
- sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn
- (y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể)
ngoại động từ
- làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn
- làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn
- (y học) làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a physical condition in which there is a disturbance of normal functioning n. a disturbance of the peace or of public order v. bring disorder to