Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disorder

/dis'ɔ:də/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2368

“disorders” là số nhiều của disorder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rối loạn danh từ

“He was diagnosed with a mental disorder.”Anh ấy đã được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần.

Đồng nghĩa illnesscondition
Trái nghĩa healthnormality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disorder

/dis'ɔ:də/

danh từ

  • sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn
  • sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn
  • (y học) sự khó ở, sự rối loạn (một chức năng của cơ thể)

ngoại động từ

  • làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn
  • làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn
  • (y học) làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a physical condition in which there is a disturbance of normal functioning n. a disturbance of the peace or of public order v. bring disorder to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...