Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disseminate

/di'semineit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9930

“disseminates” là ngôi 3 số ít của disseminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phổ biến động từ

“Researchers disseminate their findings.”Các nhà nghiên cứu phổ biến phát hiện của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disseminate

/di'semineit/

ngoại động từ

  • gieo rắc (hạt giống, tư tưởng...); phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to become widely known

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...