distance
/'distәns/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1235
“distanced” là quá khứ phân từ của distance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khoảng cách
danh từ
“The distance is long.”Khoảng cách thì xa.
Biến thể từ
distances số nhiều
distancing hiện tại phân từ
distanced quá khứ phân từ
distanced quá khứ
distances ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distance
//
- khoảng cách
- d. of between lines (planes, points) khoảng cách giữa hai đường thẳng,
- (hai mặt phẳng, hai điểm)
- a point to a line of a plane khoảng cách từ một điểm đến một đường
- thẳng hay một mặt phẳng
- d. from a surface to a tangent planes khoảng cách từ một mặt đến mặt
- phẳng tiếp xúc
- angular d. khoảng cách góc
- apparent d. khoảng cách [bề ngoài, biểu kiến]
- focal d. (from the center) nửa khoảng tiêu
- geodesic d. khoảng cách góc của mặt trăng
- lunar d. khoảng cách góc của mặt trăng
- polar d. khoảng cách cực
- zenith d. khoảng cách thiên đỉnh, khoảng cách zênit
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property created by the space between two objects or points n. a distant region n. size of the gap between two places n. indifference by personal withdrawal