Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distance

/'distәns/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1235

“distances” là số nhiều của distance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoảng cách danh từ

“The distance is long.”Khoảng cách thì xa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distance

//

  • khoảng cách
  • d. of between lines (planes, points) khoảng cách giữa hai đường thẳng,
  • (hai mặt phẳng, hai điểm)
  • a point to a line of a plane khoảng cách từ một điểm đến một đường
  • thẳng hay một mặt phẳng
  • d. from a surface to a tangent planes khoảng cách từ một mặt đến mặt
  • phẳng tiếp xúc
  • angular d. khoảng cách góc
  • apparent d. khoảng cách [bề ngoài, biểu kiến]
  • focal d. (from the center) nửa khoảng tiêu
  • geodesic d. khoảng cách góc của mặt trăng
  • lunar d. khoảng cách góc của mặt trăng
  • polar d. khoảng cách cực
  • zenith d. khoảng cách thiên đỉnh, khoảng cách zênit
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property created by the space between two objects or points n. a distant region n. size of the gap between two places n. indifference by personal withdrawal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...