Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“diversifying” là hiện tại phân từ của diversify — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #8552

diversify

/dai'və:sifai/

ngoại động từ

  • làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ
Đồng nghĩa varybroadenexpand
Định nghĩa tiếng Anh

v. make (more) diverse\nv. spread into new habitats and produce variety or variegate\nv. vary in order to spread risk or to expand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...