Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dividual

/di'vidjuəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dividual

/di'vidjuəl/

tính từ

  • chia ra, phân ra, tách ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Divided, shared, or participated in, in common with others.

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...