Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doxy

/'dɔksi/

danh từ

  • giáo lý

danh từ, (thông tục)

  • mụ đĩ thoã
  • nhân tình, người yêu
Biến thể từ doxies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who cohabits with an important man

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...