Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doxy

/'dɔksi/
Biến thể từ doxies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doxy

/'dɔksi/

danh từ

  • giáo lý

danh từ, (thông tục)

  • mụ đĩ thoã
  • nhân tình, người yêu
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who cohabits with an important man

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...