dweller
/'dwelə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10815
Nghĩa thường dùng
người hoặc sinh vật sống ở một nơi nào đó
danh từ
“The cave dweller lived in isolation for many years.”Người sống trong hang đã sống một mình nhiều năm.
Biến thể từ
dwellers số nhiều
Đồng nghĩa
residentinhabitant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dweller
/'dwelə/
danh từ
- người ở
- ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who inhabits a particular place