Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10815

dweller

/'dwelə/

danh từ

  • người ở
  • ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)
Biến thể từ dwellers số nhiều
Đồng nghĩa residentinhabitant
Trái nghĩa visitortourist
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who inhabits a particular place

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...