Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4582

dying

/'daiiɳ/

danh từ

  • sự chết

tính từ

  • chết; hấp hối
    • at one's dying hour: lúc chết
  • thốt ra lúc chết
  • sắp tàn
    • dying years: những năm tàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. in or associated with the process of passing from life or ceasing to be

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...