Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eatable

/'i:təbl/

tính từ

  • ăn được; ăn ngon

danh từ, (thường) số nhiều

  • thức ăn, đồ ăn
    • eatables and drinkables: đồ ăn thức uống
Biến thể từ eatables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that can be used as food\na suitable for use as food

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...