Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eatable

/'i:təbl/
Biến thể từ eatables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eatable

/'i:təbl/

tính từ

  • ăn được; ăn ngon

danh từ, (thường) số nhiều

  • thức ăn, đồ ăn
    • eatables and drinkables: đồ ăn thức uống
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that can be used as food a suitable for use as food

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...