eatable
/'i:təbl/
tính từ
- ăn được; ăn ngon
danh từ, (thường) số nhiều
- thức ăn, đồ ăn
- eatables and drinkables: đồ ăn thức uống
Biến thể từ
eatables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n any substance that can be used as food\na suitable for use as food