Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edger

/'edʒә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edger

//

* danh từ
  • người mài; dụng cụ để mài
  • dụng cụ để tỉa bờ bồn hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who puts finishing edges on a garment n. garden tool for cutting grass around the edges of a yard

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...