educate
/'edju:keit/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3033
“educates” là ngôi 3 số ít của educate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Dạy cho ai đó về một chủ đề hoặc kỹ năng.
động từ
“Schools aim to educate students for the future.”Các trường học nhằm mục đích giáo dục học sinh cho tương lai.
Biến thể từ
educated quá khứ phân từ
educating hiện tại phân từ
educates ngôi 3 số ít
educated quá khứ
Trái nghĩa
miseducateneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
educate
/'edju:keit/
ngoại động từ
- giáo dục, cho ăn học
- dạy (súc vật...)
- rèn luyện (kỹ năng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. give an education to v. teach or refine to be discriminative in taste or judgment