Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eduction

/i:'dʌkʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eduction

/i:'dʌkʃn/

danh từ

  • sự rút ra
  • (hoá học) sự chiết
  • (kỹ thuật) sự thoát ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of drawing out or bringing into view.

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...