Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effect

/i'fekt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #427

“effected” là quá khứ phân từ của effect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiệu ứng danh từ

“The effect of the medicine is quick.”Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.

Trái nghĩa cause
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effect

//

  • (Tech) hiệu ứng; ảnh hưởng; kết quả, hiệu quả; thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an impression (especially one that is artificial or contrived) n. the central meaning or theme of a speech or literary work n. (of a law) having legal validity n. a symptom caused by an illness or a drug

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...