Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“effected” là quá khứ phân từ của effect — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #427

effect

//

  • (Tech) hiệu ứng; ảnh hưởng; kết quả, hiệu quả; thực hiện
Trái nghĩa cause
Định nghĩa tiếng Anh

n. an impression (especially one that is artificial or contrived)\nn. the central meaning or theme of a speech or literary work\nn. (of a law) having legal validity\nn. a symptom caused by an illness or a drug

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...