effect
//
- (Tech) hiệu ứng; ảnh hưởng; kết quả, hiệu quả; thực hiện
Biến thể từ
effects số nhiều
effected quá khứ phân từ
effecting hiện tại phân từ
effected quá khứ
effects ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
resultoutcomeimpactconsequence
Trái nghĩa
cause
Định nghĩa tiếng Anh
n. an impression (especially one that is artificial or contrived)\nn. the central meaning or theme of a speech or literary work\nn. (of a law) having legal validity\nn. a symptom caused by an illness or a drug