effect
“effecting” là hiện tại phân từ của effect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The effect of the medicine is quick.”Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effect
//
- (Tech) hiệu ứng; ảnh hưởng; kết quả, hiệu quả; thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. an impression (especially one that is artificial or contrived) n. the central meaning or theme of a speech or literary work n. (of a law) having legal validity n. a symptom caused by an illness or a drug