Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elaborate

/i'læbərit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4630

“elaborating” là hiện tại phân từ của elaborate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chi tiết hóa động từ

“Can you elaborate on your main point?”Bạn có thể chi tiết hóa điểm chính của mình không?

Trái nghĩa simpleplainbasic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elaborate

/i'læbərit/

tính từ

  • phức tạp
    • an elaborate machine-tool: một máy công cụ phức tạp
  • tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
    • an elaborate investigation: một cuộc điều tra tỉ mỉ
    • elaborate style: văn trau chuốt
    • an elaborate work of art: một tác phẩm nghệ thuật tinh vi

ngoại động từ

  • thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
    • to elaborate a theory: dựng lên một lý thuyết
  • (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra

nội động từ

  • nói thêm, cho thêm chi tiết
    • to on a problem: nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
  • trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

v. add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing v. produce from basic elements or sources; change into a more developed product v. work out in detail s. marked by complexity and richness of detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...