Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“elaborated” là quá khứ phân từ của elaborate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4630

elaborate

/i'læbərit/

tính từ

  • phức tạp
    • an elaborate machine-tool: một máy công cụ phức tạp
  • tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
    • an elaborate investigation: một cuộc điều tra tỉ mỉ
    • elaborate style: văn trau chuốt
    • an elaborate work of art: một tác phẩm nghệ thuật tinh vi

ngoại động từ

  • thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
    • to elaborate a theory: dựng lên một lý thuyết
  • (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra

nội động từ

  • nói thêm, cho thêm chi tiết
    • to on a problem: nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
  • trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi
Trái nghĩa simpleplainbasic
Định nghĩa tiếng Anh

v. add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing\nv. produce from basic elements or sources; change into a more developed product\nv. work out in detail\ns. marked by complexity and richness of detail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...