Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electro

/i'lektrou/

“electros” là số nhiều của electro — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điện tính từ

“The electro device is very efficient.”Thiết bị điện rất hiệu quả.

Biến thể từ electros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electro

/i'lektrou/

(thông tục) (viết tắt) của electroplate

(thông tục) (viết tắt) của electrotype

Định nghĩa tiếng Anh

n. An electrotype.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...