empower
“empowering” là hiện tại phân từ của empower — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The platform empowers employees to manage their own schedules.”Nền tảng trao quyền cho nhân viên tự quản lý lịch của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
empower
/im'pauə/
ngoại động từ
- cho quyền, trao quyền, cho phép
- làm cho có thể, làm cho có khả năng
- sciene empowers men to control matural forces: khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
v. give or delegate power or authority to