Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3465

entitle

//

* ngoại động từ
  • cho đầu đề, cho tên (sách...)
  • xưng hô bằng tước
  • cho quyền (làm gì...)
Đồng nghĩa qualifyauthorizeempower
Trái nghĩa disqualifyforbid
Định nghĩa tiếng Anh

v. give the right to\nv. give a title to

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...