entitle
//
* ngoại động từ- cho đầu đề, cho tên (sách...)
- xưng hô bằng tước
- cho quyền (làm gì...)
Biến thể từ
entitled quá khứ phân từ
entitles ngôi 3 số ít
entitled quá khứ
entitling hiện tại phân từ
Trái nghĩa
disqualifyforbid
Định nghĩa tiếng Anh
v. give the right to\nv. give a title to