enable
/i'neibl/
ngoại động từ
- làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
- cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. render capable or able for some task
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. render capable or able for some task
Đang tải...