Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2192

enable

/i'neibl/

ngoại động từ

  • làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
  • cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
Trái nghĩa preventdisable
Định nghĩa tiếng Anh

v. render capable or able for some task

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...