Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empower

/im'pauə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6207

“empowers” là ngôi 3 số ít của empower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trao quyền, giúp ai tự chủ động từ

“The platform empowers employees to manage their own schedules.”Nền tảng trao quyền cho nhân viên tự quản lý lịch của mình.

Đồng nghĩa enableauthorizeentitle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empower

/im'pauə/

ngoại động từ

  • cho quyền, trao quyền, cho phép
  • làm cho có thể, làm cho có khả năng
    • sciene empowers men to control matural forces: khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

v. give or delegate power or authority to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...