Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enact

/i'nækt/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4710

“enacted” là quá khứ phân từ của enact — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ban hành; thông qua (luật) động từ

“Parliament enacted new consumer protection laws.”Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.

Đồng nghĩa passadoptimplement
Trái nghĩa repealrevokeabolish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enact

/i'nækt/

ngoại động từ

  • ban hành (đạo luật)
  • đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống)
Định nghĩa tiếng Anh

v. act out; represent or perform as if in a play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...