Từ điển Anh–Việt
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "ends". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
calends
danh từ: ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)
kalends
danh từ: ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)
beam-ends
danh từ số nhiều, to be on one's qong (hàng hải) nghiêng đi (t…
finger-ends
danh từ số nhiều: đầu ngón tay
trendsetting
lăng xê (mốt), sự mở đầu một xu hướng mới
friendship
danh từ: tình bạn, tình hữu nghị
amends
danh từ số nhiều: sự đền, sự bồi thường; sự đền bù, sự bù lại
trendsetter
người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang)
book ends
danh từ: ke giữ sách
my friends
cụm từ: bạn bè của tôi