enforce
/in'fɔ:s/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3545
“enforces” là ngôi 3 số ít của enforce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thực thi, cưỡng chế
động từ
“Police enforce traffic laws strictly here.”Cảnh sát thực thi luật giao thông nghiêm ngặt ở đây.
Biến thể từ
enforced quá khứ phân từ
enforcing hiện tại phân từ
enforced quá khứ
enforces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enforce
/in'fɔ:s/
ngoại động từ
- làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
- (: upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
- to enforce something upon someone: ép ai phải làm một việc gì
- bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. ensure observance of laws and rules; v. compel to behave in a certain way