Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enforce

/in'fɔ:s/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3545

“enforcing” là hiện tại phân từ của enforce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực thi, cưỡng chế động từ

“Police enforce traffic laws strictly here.”Cảnh sát thực thi luật giao thông nghiêm ngặt ở đây.

Đồng nghĩa implementapplyimpose
Trái nghĩa ignoredisregardneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enforce

/in'fɔ:s/

ngoại động từ

  • làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
  • (: upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
    • to enforce something upon someone: ép ai phải làm một việc gì
  • bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. ensure observance of laws and rules; v. compel to behave in a certain way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...