enlist
/in'list/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5254
“enlists” là ngôi 3 số ít của enlist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tuyển (quân)
động từ
“The army decided to enlist more soldiers for the upcoming mission.”Quân đội quyết định tuyển thêm lính cho nhiệm vụ sắp tới.
Biến thể từ
enlisted quá khứ
enlisted quá khứ phân từ
enlisting hiện tại phân từ
enlists ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enlist
/in'list/
ngoại động từ
- tuyển (quân)
- tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...)
- to enlist someone's sunport: tranh thủ được sự ủng hộ của ai
nội động từ
- tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: in) binh nhì ((viết tắt) EM)
Định nghĩa tiếng Anh
v. join the military v. engage somebody to enter the army