entail
“entailing” là hiện tại phân từ của entail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Expanding overseas entails significant compliance costs.”Mở rộng ra nước ngoài đòi hỏi chi phí tuân thủ đáng kể.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entail
/in'teil/
danh từ
- (pháp lý) chế độ kế thừa theo thứ tự; tài sản kế thừa theo thứ tự
- (nghĩa bóng) di sản (đức tính, tín ngưỡng...)
ngoại động từ
- (pháp lý) cho kế thừa theo thứ tự
- bắt phải (tiêu tiền, làm việc...)
- to entail much work on someone: bắt ai phải làm việc nhiều
- đòi hỏi; gây ra, đưa đến
- a high position entails great responsibility: chức vị cao đòi hỏi trách nhiệm lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. land received by fee tail n. the act of entailing property; the creation of a fee tail from a fee simple v. have as a logical consequence v. impose, involve, or imply as a necessary accompaniment or result