Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entail

/in'teil/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6162

“entailing” là hiện tại phân từ của entail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đòi hỏi, kéo theo (tất yếu) động từ

“Expanding overseas entails significant compliance costs.”Mở rộng ra nước ngoài đòi hỏi chi phí tuân thủ đáng kể.

Đồng nghĩa involverequirenecessitate
Trái nghĩa precludeexcludeavoid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entail

/in'teil/

danh từ

  • (pháp lý) chế độ kế thừa theo thứ tự; tài sản kế thừa theo thứ tự
  • (nghĩa bóng) di sản (đức tính, tín ngưỡng...)

ngoại động từ

  • (pháp lý) cho kế thừa theo thứ tự
  • bắt phải (tiêu tiền, làm việc...)
    • to entail much work on someone: bắt ai phải làm việc nhiều
  • đòi hỏi; gây ra, đưa đến
    • a high position entails great responsibility: chức vị cao đòi hỏi trách nhiệm lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. land received by fee tail n. the act of entailing property; the creation of a fee tail from a fee simple v. have as a logical consequence v. impose, involve, or imply as a necessary accompaniment or result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...