Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14257

entangle

/in'tæɳgl/

ngoại động từ

  • làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
  • làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
  • làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. entrap\nv. twist together or entwine into a confusing mass

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...