entangle
/in'tæɳgl/
ngoại động từ
- làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
- làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
- làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Biến thể từ
entangled quá khứ phân từ
entangling hiện tại phân từ
entangles ngôi 3 số ít
entangled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. entrap\nv. twist together or entwine into a confusing mass