Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entrench

/in'trentʃ/ GRECollins ★ phổ biến #13128

“entrenches” là ngôi 3 số ít của entrench — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củng cố vững chắc, ăn sâu bám rễ động từ

“Long-term investment entrenches the company's competitive edge.”Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.

Đồng nghĩa ingrainembedestablish
Trái nghĩa uprootdislodgeremove
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entrench

/in'trentʃ/

ngoại động từ

  • (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
    • to entrench oneself: cố thủ

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (: upon) vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh

v. fix firmly or securely v. occupy a trench or secured area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...