entrench
“entrenching” là hiện tại phân từ của entrench — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Long-term investment entrenches the company's competitive edge.”Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrench
/in'trentʃ/
ngoại động từ
- (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
- to entrench oneself: cố thủ
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (: upon) vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh
v. fix firmly or securely v. occupy a trench or secured area