Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

essential required /ɪˈsɛnʃəl/

tính từ

  • cần thiết, thiết yếu
    • essential for: cần thiết cho
    • essential to: cần thiết để
    • essential part: phần thiết yếu
  • chủ yếu, cốt yếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...