evaluate
/i'væljueit/
ngoại động từ
- ước lượng
- định giá
Biến thể từ
evaluated quá khứ phân từ
evaluating hiện tại phân từ
evaluated quá khứ
evaluates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. form a critical opinion of