Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2339

evaluate

/i'væljueit/

ngoại động từ

  • ước lượng
  • định giá
Đồng nghĩa assessappraise
Trái nghĩa ignoreoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. form a critical opinion of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...