Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

even

/'i:vәn/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #107

“evened” là quá khứ của even — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thậm chí trạng từ

“I can even swim.”Tôi thậm chí có thể bơi.

Đồng nghĩa levelequalsmooth
Trái nghĩa unevenrough
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

even

//

  • chẵn; bằng, đều nhau // ngay khi, ngay cả
Định nghĩa tiếng Anh

v. become even or more even v. make even or more even a. divisible by two s. equal in degree or extent or amount; or equally matched or balanced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...