Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“evils” là số nhiều của evil — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3447

evil

/'i:vl/

tính từ

  • xấu, ác, có hại
    • of evil repute: có tiếng xấu
    • an evil tongue: ác khẩu
    • an evil eye: cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa

thành ngữ

  1. the Evil One
    • (xem) one

danh từ

  • cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ
    • to speak evil of someone: nói xấu ai
    • to choose the less of two evils: giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh tràng nhạc
Biến thể từ evils số nhiều
Đồng nghĩa wickedmalevolentsinful
Trái nghĩa goodvirtuousrighteous
Định nghĩa tiếng Anh

n. morally objectionable behavior\nn. that which causes harm or destruction or misfortune; the good is oft interred with their bones"- Shakespeare\nn. the quality of being morally wrong in principle or practice\na. morally bad or wrong

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...