Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evil

/'i:vl/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3447

“evils” là số nhiều của evil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ác tính từ

“The story has an evil character.”Câu chuyện có một nhân vật ác.

Biến thể từ evils số nhiều
Đồng nghĩa wickedmalevolentsinful
Trái nghĩa goodvirtuousrighteous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evil

/'i:vl/

tính từ

  • xấu, ác, có hại
    • of evil repute: có tiếng xấu
    • an evil tongue: ác khẩu
    • an evil eye: cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa

thành ngữ

  1. the Evil One
    • (xem) one

danh từ

  • cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ
    • to speak evil of someone: nói xấu ai
    • to choose the less of two evils: giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh tràng nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. morally objectionable behavior n. that which causes harm or destruction or misfortune; the good is oft interred with their bones"- Shakespeare n. the quality of being morally wrong in principle or practice a. morally bad or wrong

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...