excited
/ik'saitid/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3426
Nghĩa thường dùng
hào hứng
tính từ
“She was excited about her upcoming birthday party.”Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
Trái nghĩa
boreduninterested
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excited
/ik'saitid/
tính từ
- bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
thành ngữ
- don't get excited!
- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
Định nghĩa tiếng Anh
a. in an aroused state