Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3426

excited

/ik'saitid/

tính từ

  • bị kích thích, bị kích động; sôi nổi

thành ngữ

  1. don't get excited!
    • hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
Đồng nghĩa thrilledeager
Trái nghĩa boreduninterested
Định nghĩa tiếng Anh

a. in an aroused state

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...