Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excite

/ik'sait/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5328

“excites” là ngôi 3 số ít của excite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm phấn khích, gây hứng thú động từ

“The news excited everyone in the room.”Tin tức làm mọi người trong phòng phấn khích.

Trái nghĩa borecalmdull
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excite

//

  • (vật lí) kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

v. arouse or elicit a feeling v. raise to a higher energy level v. produce a magnetic field in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...