excite
/ik'sait/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5328
“excites” là ngôi 3 số ít của excite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm phấn khích, gây hứng thú
động từ
“The news excited everyone in the room.”Tin tức làm mọi người trong phòng phấn khích.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excite
//
- (vật lí) kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
v. arouse or elicit a feeling v. raise to a higher energy level v. produce a magnetic field in