Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3484

excuse

/iks'kju:z/

danh từ

  • lời xin lỗi; lý do để xin lỗi
  • lời bào chữa; lý do để bào chữa
    • a lante excuse; a poor excuse: lý do bào chữa không vững chắc
  • sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)

ngoại động từ

  • tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho
    • excuse me!: xin lỗi anh (chị...)
    • excuse my gloves: tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
  • cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho
    • his youth excuses his siperficiality: tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
  • miễn cho, tha cho
    • to excuse someone a fine: miễn cho ai không phải nộp phạt
    • to excuse oneself: xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a defense of some offensive behavior or some failure to keep a promise etc.\nn. a note explaining an absence\nv. accept an excuse for\nv. grant exemption or release to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...