Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3595

forgive

/fə'givn/

ngoại động từ forgave

  • tha, tha thứ
    • to forgive somebody: tha thứ cho ai
  • miễn nợ (cho ai), miễn (nợ)

nội động từ

  • tha thứ
Đồng nghĩa pardonabsolveexcuseremit
Trái nghĩa blamecondemnresent
Định nghĩa tiếng Anh

v. stop blaming or grant forgiveness\nv. absolve from payment

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...