exert
/ig'zə:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6115
“exerting” là hiện tại phân từ của exert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tác động, gây ra, nỗ lực dùng
động từ
“Management should exert pressure cautiously.”Ban quản lý nên áp lực một cách thận trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exert
/ig'zə:t/
ngoại động từ
- dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
- to exert oneself: cố gắng, rán sức
Định nghĩa tiếng Anh
v. put to use v. make a great effort at a mental or physical task