Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exert

/ig'zə:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6115

“exerts” là ngôi 3 số ít của exert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tác động, gây ra, nỗ lực dùng động từ

“Management should exert pressure cautiously.”Ban quản lý nên áp lực một cách thận trọng.

Đồng nghĩa applyexercisewield
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exert

/ig'zə:t/

ngoại động từ

  • dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
    • to exert oneself: cố gắng, rán sức
Định nghĩa tiếng Anh

v. put to use v. make a great effort at a mental or physical task

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...