Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #16520

exorbitant

/ig'zɔ:bitənt/

tính từ

  • quá cao, cắt cổ (giá...); quá cao (tham vọng, đòi hỏi); đòi hỏi quá đáng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. greatly exceeding bounds of reason or moderation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...