Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explosive

/iks'plousiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5387

“explosives” là số nhiều của explosive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính từ: nổ; gây nổ, dễ nổ, dễ bùng nổ tính từ

“The situation became explosive after the announcement.”Tình huống trở nên dễ bùng nổ sau thông báo.

Biến thể từ explosives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explosive

/iks'plousiv/

tính từ

  • nổ; gây nổ, dễ nổ, dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (ngôn ngữ học) bốc hơi

danh từ

  • chất nổ
    • atomic explosive: chất nổ nguyên tử
    • high explosive: chất nổ có sức công phá mạnh
  • (ngôn ngữ học) âm bật hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical substance that undergoes a rapid chemical change (with the production of gas) on being heated or struck a. serving to explode or characterized by explosion or sudden outburst s. liable to lead to sudden change or violence s. sudden and loud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...